酒齡

jiǔ líng tửu linh

Hán Việt: tửu linh · Pinyin: jiǔ líng

Tổng quan

tuổi rượu (tức là thời gian ủ)

Cấu tạo: (tửu) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuổi rượu (tức là thời gian ủ)

Eng

  • CC-CEDICT age of wine (i.e. how long it has been matured)
  • Cihui age of wine (i.e. how long it has been matured)