酴釄 tú mí · đồ mi Hán Việt: đồ mi · Pinyin: tú mí Tổng quan Cấu tạo: 酴 (đồ) + 釄 (mi)Pinyintú míHán Việtđồ miCấu tạo酴 + 釄 · đồ + mi nghĩa thành phần: đồ + mi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"酴醿"。