酸蛋 toan đản Hán Việt: toan đản Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 蛋 (đản)Hán Việttoan đảnCấu tạo酸 + 蛋 · toan + đản nghĩa thành phần: toan + đản Nghĩa EngCihui 酸蛋 uāndàn n. <derog.> cocky person