釅釅 yàn yàn · nghiệm nghiệm Hán Việt: nghiệm nghiệm · Pinyin: yàn yàn Tổng quan Cấu tạo: 釅 (nghiệm) + 釅 (nghiệm)Pinyinyàn yànHán Việtnghiệm nghiệmCấu tạo釅 + 釅 · nghiệm + nghiệm nghĩa thành phần: nghiệm + nghiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 很浓; 程度深。Tân Hoa Tự Điển 1.很浓。 2.程度深。