釀肆 niàng sì · nhưỡng tứ Hán Việt: nhưỡng tứ · Pinyin: niàng sì Tổng quan Cấu tạo: 釀 (nhưỡng) + 肆 (tứ)Pinyinniàng sìHán Việtnhưỡng tứCấu tạo釀 + 肆 · nhưỡng + tứ nghĩa thành phần: nhưỡng + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒坊;酒店。Tân Hoa Tự Điển 1.酒坊;酒店。