釀飯

niàng fàn nhưỡng phạn

Hán Việt: nhưỡng phạn · Pinyin: niàng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhưỡng) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使饭发酵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使饭发酵。