醇學 chún xué · thuần học Hán Việt: thuần học · Pinyin: chún xué Tổng quan Cấu tạo: 醇 (thuần) + 學 (học)Pinyinchún xuéHán Việtthuần họcCấu tạo醇 + 學 · thuần + học nghĩa thành phần: thuần + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓学识纯正。Tân Hoa Tự Điển 1.谓学识纯正。