醑劑
tữ tề
Hán Việt: tữ tề · Pinyin: xǔ jì
Tổng quan
cồn
Nghĩa
Việt
- Cihui cồn
- Cihui cồn (thuốc)。揮發性的物質溶解在酒精中所成的製劑。簡稱醑。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 含有揮發性物質的乙醇溶液,或含水乙醇溶液。可作矯味劑,如供醫療用者,則須含具有療效的藥品。
Eng
- Cihui 醑劑 ǔjì n. <med.> spirit (alcohol solution)