醑劑
tữ tề
Hán Việt: tữ tề · Pinyin: xǔ jì
Tổng quan
cồn
1.挥发性的物质溶解在酒精中所成的制剂。简称醑。
含有揮發性物質的乙醇溶液,或含水乙醇溶液。可作矯味劑,如供醫療用者,則須含具有療效的藥品。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dung dịch cồn
- Biên soạn spirit (alcohol solution)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 含有揮發性物質的乙醇溶液,或含水乙醇溶液。可作矯味劑,如供醫療用者,則須含具有療效的藥品。
Eng
- Cihui 醑劑 ǔjì n. <med.> spirit (alcohol solution)