醒醒

xǐng xǐng tỉnh tỉnh

Hán Việt: tỉnh tỉnh · Pinyin: xǐng xǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清楚;清醒; 聪明; 美好貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清楚;清醒。 2.聪明。 3.美好貌。

Eng

  • Cihui 醒醒 ǐngxǐng r.f. Wake up!