醙毒

sōu dú

Pinyin: sōu dú

Tổng quan

Cấu tạo: + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毒酒; 引申指邪恶之人; 毒害; 狠毒;毒辣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.毒酒。 2.引申指邪恶之人。 3.毒害。 4.狠毒;毒辣。