醜聲

chǒu shēng xú thanh

Hán Việt: xú thanh · Pinyin: chǒu shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (xú) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Xú danh 醜名. xú thanh xú thanh ☆Như Xú danh 醜名.