醜聲 chǒu shēng·xú thanh Hán Việt: xú thanh · Pinyin: chǒu shēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹恶声。 2.坏名声。 Cấu tạo: 醜 (xú) + 聲 (thanh)Pinyinchǒu shēngHán Việtxú thanhTừ loạidanhCấu tạo醜 + 聲 · xú + thanh nghĩa thành phần: xú + thanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiếng xấu Từ liên quan Gần nghĩa醜事 · 丑兒 · 醜劇 · 醜化 · 丑史 · 丑名 · 丑妇 · 丑婆