醜言 chǒu yán · xú ngôn Hán Việt: xú ngôn · Pinyin: chǒu yán Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 言 (ngôn)Pinyinchǒu yánHán Việtxú ngônCấu tạo醜 + 言 · xú + ngôn nghĩa thành phần: xú + ngôn