丑谥 sửu thụy Hán Việt: sửu thụy Tổng quan Cấu tạo: 丑 (sửu) + 谥 (thụy)Hán Việtsửu thụyCấu tạo丑 + 谥 · sửu + thụy nghĩa thành phần: sửu + thụy