醜飾 chǒu shì · xú sức Hán Việt: xú sức · Pinyin: chǒu shì Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 飾 (sức)Pinyinchǒu shìHán Việtxú sứcCấu tạo醜 + 飾 · xú + sức nghĩa thành phần: xú + sức