醫人 yī rén · y nhân Hán Việt: y nhân · Pinyin: yī rén Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 人 (nhân)Pinyinyī rénHán Việty nhânCấu tạo醫 + 人 · y + nhân nghĩa thành phần: y + nhân