醫會 yī huì · y hội Hán Việt: y hội · Pinyin: yī huì Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 會 (hội)Pinyinyī huìHán Việty hộiCấu tạo醫 + 會 · y + hội nghĩa thành phần: y + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚会饮食。Tân Hoa Tự Điển 1.聚会饮食。