醫務

yī wù y vụ

Hán Việt: y vụ · Pinyin: yī wù

Tổng quan

công việc y tế

Cấu tạo: (y) + (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công việc y tế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 醫療事務。如:「張大夫整天忙於醫務,無暇參加休閒活動。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 医疗事务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.医疗事务。

Eng

  • CC-CEDICT medical affairs
  • Cihui medical affairs