醫卜

yī bǔ y bặc

Hán Việt: y bặc · Pinyin: yī bǔ

Tổng quan

y học và bói toán

Cấu tạo: (y) + (bặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui y học và bói toán

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 医生和卜人; 医疗和卜筮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.医生和卜人。 2.医疗和卜筮。

Eng

  • CC-CEDICT medicine and divination
  • Cihui medicine and divination