醫國

yī guóy quốc

Hán Việt: y quốc · Pinyin: yī guó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓为国除患祛弊。 2.指医术高明。

Cấu tạo: 醫 (y) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trị nước
  • Biên soạn cure a country of its ills

Eng

  • Cihui 醫國 īguó v.o. cure a country of its ills

Từ liên quan

Gần nghĩa

醫書 · 醫保 · 醫務 · 醫卜 · 醫囑 · 医士 · 醫大 · 醫學