醫壇 y đàn Hán Việt: y đàn Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 壇 (đàn)Hán Việty đànCấu tạo醫 + 壇 · y + đàn nghĩa thành phần: y + đàn Nghĩa EngCihui 醫壇 ītán p.w. medical circles