醫學史 yī xué shǐ · y học sử Hán Việt: y học sử · Pinyin: yī xué shǐ Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 學 (học) + 史 (sử)Pinyinyī xué shǐHán Việty học sửCấu tạo醫 + 學 + 史 · y + học + sử nghĩa thành phần: y + học + sử Nghĩa EngCihui 醫學史 īxuéshǐ* n. history of medicine M:²bùjaJMdict history of medicine