醫學士 y học sĩ Hán Việt: y học sĩ Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 學 (học) + 士 (sĩ)Hán Việty học sĩCấu tạo醫 + 學 + 士 · y + học + sĩ nghĩa thành phần: y + học + sĩ Nghĩa EngCihui 醫學士 īxuéshì n. Bachelor of Medicine M:ge/¹míng/²wèi