醫學界 y học giới Hán Việt: y học giới Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 學 (học) + 界 (giới)Hán Việty học giớiCấu tạo醫 + 學 + 界 · y + học + giới nghĩa thành phần: y + học + giới Nghĩa EngCihui 醫學界 īxuéjiè p.w. medical circles