醫德

yī dé y đức

Hán Việt: y đức · Pinyin: yī dé

Tổng quan

đạo đức y khoa

Cấu tạo: (y) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạo đức y khoa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 醫生所應具備的職業道德。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 医务工作者的职业道德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.医务工作者的职业道德。

Eng

  • CC-CEDICT medical ethics
  • Cihui medical ethics