醫托

yī tuō y thác

Hán Việt: y thác · Pinyin: yī tuō

Tổng quan

cò mồi cho phòng khám

Cấu tạo: (y) + (thác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cò mồi cho phòng khám

Eng

  • CC-CEDICT a shill for a clinic
  • Cihui a shill for a clinic