醫林 y lâm Hán Việt: y lâm Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 林 (lâm)Hán Việty lâmCấu tạo醫 + 林 · y + lâm nghĩa thành phần: y + lâm Nghĩa EngCihui 醫林 īlín p.w. 1. medical circles 2. medical faculty