醫濟

yī jì y tể

Hán Việt: y tể · Pinyin: yī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (tể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iệc chữa bệnh giúp đỡ cho dân chúng. y tế y tế ☆Việc chữa bệnh giúp đỡ cho dân chúng.