醫美 yī měi · y mĩ Hán Việt: y mĩ · Pinyin: yī měi Tổng quan y học thẩm mỹ Cấu tạo: 醫 (y) + 美 (mĩ)Pinyinyī měiHán Việty mĩCấu tạo醫 + 美 · y + mĩ nghĩa thành phần: y + mĩ Nghĩa ViệtCihui y học thẩm mỹEngCC-CEDICT aesthetic medicineCihui aesthetic medicine