醫話 yī huà · y thoại Hán Việt: y thoại · Pinyin: yī huà Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 話 (thoại)Pinyinyī huàHán Việty thoạiCấu tạo醫 + 話 · y + thoại nghĩa thành phần: y + thoại Nghĩa EngCihui 醫話 īhuà n. <Ch. med.> 1. medical notes 2. medical essay