醰醰

tán tán đàm đàm

Hán Việt: đàm đàm · Pinyin: tán tán

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (đàm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容滋味濃厚。《文選.王襃.洞簫賦》:「哀悁悁之可懷兮,良醰醰而有味。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 醇浓;醇厚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.醇浓;醇厚。