醱醅

bát phôi

Hán Việt: bát phôi

Tổng quan

ủ rượu

Cấu tạo: (bát) + (phôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ủ rượu
  • Cihui ủ rượu。釀酒。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 釀酒。也作「潑醅」。

Eng

  • Cihui 醱醅 ōpēi v.o. <wr.> make wine; brew beer