醱醅 bát phôi Hán Việt: bát phôi Tổng quan ủ rượu 新华 · Tân Hoa Đại lục 釀酒。也作「潑醅」。 Cấu tạo: 醱 (bát) + 醅 (phôi)Hán Việtbát phôiTừ loạiđộngCấu tạo醱 + 醅 · bát + phôi nghĩa thành phần: bát + phôi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ủ rượuBiên soạn make wine; brew beerTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 釀酒。也作「潑醅」。EngCihui 醱醅 ōpēi v.o. <wr.> make wine; brew beer Từ liên quan Gần nghĩa醱酵 · 醅瓮 · 醅甕 · 醅酎 · 醅酒 · 醅酿 · 醅醁 · 醅醲