醳柿

yì shì

Pinyin: yì shì

Tổng quan

Cấu tạo: + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"醳柹"; 指浸渍泡熟的柿子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"醳柹"。 2.指浸渍泡熟的柿子。