醳柿 yì shì Pinyin: yì shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"醳柹"。 2.指浸渍泡熟的柿子。 Cấu tạo: 醳 + 柿 (thị)Pinyinyì shìCấu tạo醳 + 柿 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"醳柹"。 2.指浸渍泡熟的柿子。 Từ liên quan Gần nghĩa柿子 · 柿霜 · 柿饼 · 柿1. · 柿2. · 柿子椒 · 柿叶 · 柿树