醵醵 jù jù · cự cự Hán Việt: cự cự · Pinyin: jù jù Tổng quan Cấu tạo: 醵 (cự) + 醵 (cự)Pinyinjù jùHán Việtcự cựCấu tạo醵 + 醵 · cự + cự nghĩa thành phần: cự + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚饮。Tân Hoa Tự Điển 1.聚饮。