醽醁

líng lù linh lục

Hán Việt: linh lục · Pinyin: líng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (lục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用湖南衡陽縣東酃湖湖水所釀製的酒。後泛指美酒。晉.潘尼〈皇太子集應令〉詩:「羽觴飛醽醁,芳饌備奇珍。」也作「酃淥」、「醽淥」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美酒名。

Eng

  • Cihui 醽醁 ínglù n. a kind of green-colored liquor