釁兆

xìn zhàohấn triệu

Hán Việt: hấn triệu · Pinyin: xìn zhào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹征兆。事情发生之前的迹象。

Cấu tạo: 釁 (hấn) + 兆 (triệu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兆伏 · 兆位 · 兆升 · 兆吨 · 兆周 · 兆頭 · 兆富 · 兆朕