釁兆 xìn zhào · hấn triệu Hán Việt: hấn triệu · Pinyin: xìn zhào Tổng quan Cấu tạo: 釁 (hấn) + 兆 (triệu)Pinyinxìn zhàoHán Việthấn triệuCấu tạo釁 + 兆 · hấn + triệu nghĩa thành phần: hấn + triệu