釁勇 xìn yǒng · hấn dũng Hán Việt: hấn dũng · Pinyin: xìn yǒng Tổng quan Cấu tạo: 釁 (hấn) + 勇 (dũng)Pinyinxìn yǒngHán Việthấn dũngCấu tạo釁 + 勇 · hấn + dũng nghĩa thành phần: hấn + dũng