釁屍 xìn shī · hấn thi Hán Việt: hấn thi · Pinyin: xìn shī Tổng quan Cấu tạo: 釁 (hấn) + 屍 (thi)Pinyinxìn shīHán Việthấn thiCấu tạo釁 + 屍 · hấn + thi nghĩa thành phần: hấn + thi