釁惡 xìn è · hấn ác Hán Việt: hấn ác · Pinyin: xìn è Tổng quan Cấu tạo: 釁 (hấn) + 惡 (ác)Pinyinxìn èHán Việthấn ácCấu tạo釁 + 惡 · hấn + ác nghĩa thành phần: hấn + ác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 罪惡。南朝梁.劉勰《文心雕龍.奏啟》:「路粹之奏孔融,則誣其釁惡。」