釁沐 xìn mù · hấn mộc Hán Việt: hấn mộc · Pinyin: xìn mù Tổng quan Cấu tạo: 釁 (hấn) + 沐 (mộc)Pinyinxìn mùHán Việthấn mộcCấu tạo釁 + 沐 · hấn + mộc nghĩa thành phần: hấn + mộc