釁穢 xìn huì · hấn uế Hán Việt: hấn uế · Pinyin: xìn huì Tổng quan Cấu tạo: 釁 (hấn) + 穢 (uế)Pinyinxìn huìHán Việthấn uếCấu tạo釁 + 穢 · hấn + uế nghĩa thành phần: hấn + uế