釁辱 xìn rǔ · hấn nhục Hán Việt: hấn nhục · Pinyin: xìn rǔ Tổng quan Cấu tạo: 釁 (hấn) + 辱 (nhục)Pinyinxìn rǔHán Việthấn nhụcCấu tạo釁 + 辱 · hấn + nhục nghĩa thành phần: hấn + nhục