釁過 xìn guò · hấn quá Hán Việt: hấn quá · Pinyin: xìn guò Tổng quan Cấu tạo: 釁 (hấn) + 過 (quá)Pinyinxìn guòHán Việthấn quáCấu tạo釁 + 過 · hấn + quá nghĩa thành phần: hấn + quá