釁鐘

xìn zhōng hấn chung

Hán Việt: hấn chung · Pinyin: xìn zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hấn) + (chung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代祭神時用牲血塗鐘的儀式。「鐘」文獻異文作「鍾」。《孟子.梁惠王上》:「王坐於堂上,有牽牛而過堂下者,王見之,曰:『牛何之?』對曰:『將以釁鍾。』」

Eng

  • Cihui 釁鐘 ìnzhōng v.o. <trad.> consecrate a bell by rubbing animal blood on it