釁鬯 xìn chàng · hấn sưởng Hán Việt: hấn sưởng · Pinyin: xìn chàng Tổng quan Cấu tạo: 釁 (hấn) + 鬯 (sưởng)Pinyinxìn chàngHán Việthấn sưởngCấu tạo釁 + 鬯 · hấn + sưởng nghĩa thành phần: hấn + sưởng Nghĩa EngCihui 釁鬯 ìnchàng n. fragrant wine for anointing a dead body