採摭 thải trích Hán Việt: thải trích Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 摭 (trích)Hán Việtthải tríchCấu tạo採 + 摭 · thải + trích nghĩa thành phần: thải + trích Nghĩa EngCihui 採摭 ǎizhí v. pick up; collect