採擷

cǎi xié thải hiệt

Hán Việt: thải hiệt · Pinyin: cǎi xié

Tổng quan

hái: ngắt/lặt/thu thập/sưu tập/sưu tầm

Cấu tạo: (thải) + (hiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hái: ngắt/lặt/thu thập/sưu tập/sưu tầm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 采摘:~野果;采集:~素材。

Eng

  • Cihui 採擷 ǎixié* v. 1. pick; pluck; gather 2. quote or take selections from