采缉 thải tập Hán Việt: thải tập Tổng quan Cấu tạo: 采 (thải) + 缉 (tập)Hán Việtthải tậpCấu tạo采 + 缉 · thải + tập nghĩa thành phần: thải + tập Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 采集、搜羅。《宋史.卷二九六.楊徽之傳》:「會詔李昉等,采緝前代文字,類為文苑英華。」