採編

cǎi biān thải biên

Hán Việt: thải biên · Pinyin: cǎi biān

Tổng quan

lấy tin và biên tập

Cấu tạo: (thải) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lấy tin và biên tập

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 采访和编辑:新闻~|电视台的~人员;做采访、编辑工作的人。