采色

thải sắc

Hán Việt: thải sắc

Tổng quan

Cấu tạo: (thải) + (sắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.五色相間的顏色。《文選.司馬相如.封禪文》:「采色炫燿,煥炳煇煌。」 2.神采氣色。《莊子.人間世》:「采色不定,常人之所不違。」