采访使 thải phóng sử Hán Việt: thải phóng sử Tổng quan Cấu tạo: 采 (thải) + 访 (phóng) + 使 (sử)Hán Việtthải phóng sửCấu tạo采 + 访 + 使 · thải + phóng + sử nghĩa thành phần: thải + phóng + sử